apegar
động từ (verb)
/apeˈɡaɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Trở nên tận tâm, trở nên gắn bóđộng từto become devoted, to become attached
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể apegarDanh động từ apegandoPhân từ apegado
| Presente | |
|---|---|
| yo | apego |
| tú | apegas |
| él/ella/Ud. | apega |
| nosotros | apegamos |
| vosotros | apegáis |
| ellos/Uds. | apegan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Dán
- to glue
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh