Dịch

apego

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈpeɡo/

Nghĩa chính

  1. Sự gắn bó, sự nghiêng vềdanh từattachment, inclination

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. apegoDạng gốc (base form)
  2. apegosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI