Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apego
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˈpeɡo/
Nghĩa chính
1
Sự gắn bó, sự nghiêng về
danh từ
attachment, inclination
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
apego
Dạng gốc
(base form)
apego
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
attachment
Phụ tùng
AI
1
Sự gắn bó
1
Sự gắn bó
1
Sự gắn bó