Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
de pega
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giả mạo; giả tạo
tính từ
fake; phoney
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
假
jiǎ
Giả
Tiếng Anh
fake
Giả, không có thật, giả mạo
AI
1
Giả mạo
1
Giả mạo
1
Giả mạo