Dịch

obstacle race

danh từ (noun)
UK/ˈɒbstəkəl ˈɹeɪs/US/ˈɑbstəkəl ˈɹeɪs/

Nghĩa chính

  1. Cuộc đua đi bộ vượt chướng ngại vậtdanh từA race on foot through an obstacle course.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. obstacle raceDạng gốc (base form)
  2. obstacle racesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI