Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
obstacle race
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɒ
b
s
t
ə
k
ə
l
ˈɹ
eɪ
s
/
US
/ˈ
ɑ
b
s
t
ə
k
ə
l
ˈɹ
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Cuộc đua đi bộ vượt chướng ngại vật
danh từ
A race on foot through an obstacle course.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
obstacle race
Dạng gốc
(base form)
obstacle race
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
assault course
AI
1
Cuộc đua đi bộ vượt chướng ngại vật
1
Cuộc đua đi bộ vượt chướng ngại vật
1
Cuộc đua đi bộ vượt chướng ngại vật