Nghĩa chính
- Là đường chạy, có hàng loạt chướng ngại vật như lưới và tường, dùng để huấn luyện quân sựdanh từA path for running, with a series of obstacles such as nets and walls, used for military training.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- assault courseDạng gốc (base form)
- assault coursesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa