Dịch

assault course

danh từ (noun)
UK/əˈsɒlt ˈkɔːs/US/əˈsɔlt ˈkɔɹs/

Nghĩa chính

  1. Là đường chạy, có hàng loạt chướng ngại vật như lưới và tường, dùng để huấn luyện quân sựdanh từA path for running, with a series of obstacles such as nets and walls, used for military training.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. assault courseDạng gốc (base form)
  2. assault coursesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI