Dịch

obstacle course

danh từ (noun)
UK/ˈɒbstəkəl ˈkɔːs/US/ˈɑbstəkəl ˈkɔɹs/

Nghĩa chính

  1. Đường vượt chướng ngại vậtdanh từA course with a series of physical challenges (running, climbing, swimming, etc.) to be performed sequentially.
  2. Trải nghiệm đau đớn và vất vả; rắc rốidanh từA painful and strenuous experience; hassle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. obstacle courseDạng gốc (base form)
  2. obstacle coursesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Một người Cuba muốn kết hôn với người nước ngoài phải vượt qua một ma trận thủ tục hành chính được thiết kế để ngăn cản những mối quan hệ như vậy.
  • .Chúng tôi đã thiết lập một đường vượt chướng ngại vật.
  • .Đây là một đường vượt chướng ngại vật rất đầy thử thách.

AI