Dịch

dilema

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/diˈlema/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tiến thoái lưỡng nandanh từdilemma, quandary

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dilemaDạng gốc (base form)
  2. dilemasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dilema éticoNan đề đạo đức
falso dilemaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI