dilema
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/diˈlema/nguồn
Nghĩa chính
- Tiến thoái lưỡng nandanh từdilemma, quandary
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dilemaDạng gốc (base form)
- dilemasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dilema ético | Nan đề đạo đức | |
| falso dilema | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc dilemaXuất hiện ở từ khác
- fixTiếng Anhtương đương