problems là số nhiều của problem
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- vấn đề, rắc rốidanh từA1A difficult situation or matter that needs to be resolved or dealt with.
- bài toán, bài tậpdanh từA2A question or exercise in mathematics or study that requires a solution.
- tật nghiện, vấn đề tâm lýdanh từB1A condition involving addiction, substance abuse, or physical and mental health issues.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- problemDạng gốc (base form)
- problemsSố nhiều (plural)
- more problemSo sánh hơn (comparative)
- most problemSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- problem with sthvấn đề với cái gìThere is a problem with this argument.Có một vấn đề với lập luận này.
- problem of sthvấn đề cái gìthe problem of youth homelessnessvấn đề thanh niên không nhà
- problem of doing sthvấn đề làm gìMost students face the problem of funding themselves while they are studying.Hầu hết sinh viên đều đối mặt với vấn đề tự tài trợ trong khi học.
- problem for sbvấn đề đối với aiUnemployment is a very real problem for graduates now.Thất nghiệp hiện là một vấn đề rất thực tế đối với sinh viên mới tốt nghiệp.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| address a problem | Xử lý vấn đề | |
| cause a problem | Gây ra vấn đề | |
| create a problem | Tạo ra rắc rối | |
| have a problem with something | Có khúc mắc với điều gì | |
| serious problem | Vấn đề nghiêm trọng | |
| solve a problem | Giải quyết vấn đề | |
| have a problem | Gặp trục trặc, có vấn đề | |
| health problem | Vấn đề sức khỏe |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Tính từ (adjective) 2
Sự phản đối
- Sự phản đối, ý kiến bất đồngObjection.
Xuất hiện ở từ khác
- answertrái nghĩaVấn đề cần được giải quyết, đối lập với lời giải.
- issuesđồng nghĩaGần nghĩa và thường được dùng khi nói về trở ngại cụ thể.
- matterdễ nhầmthường chỉ một khó khăn hoặc rắc rối cần được giải quyết, trong khi 'matter' chỉ là một sự việc hoặc chủ đề nói chung.
- problemsdễ nhầmDạng số ít, dùng khi chỉ một vấn đề hoặc khó khăn duy nhất.
- questiondễ nhầmProblem là rắc rối, khó khăn cần tháo gỡ; question là câu hỏi hoặc đề tài cần giải đáp.
- situationđồng nghĩaTừ thông dụng chỉ vấn đề cần giải quyết.
Họ từ (word family)
cùng gốc problemNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiprobleme
- từ tiếng Pháp trung đạiprobleme
- từ tiếng Latinhproblēma
Cùng gốc (doublet)problema
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Cô ấy rời đi vì phải đối mặt với nhiều vấn đề liên quan đến phân biệt chủng tộc.
- , . .Hãy học chăm chỉ nhưng đừng quá sức. Các bài tập trong đề thi sẽ không khó giải đâu.
- . .Tôi nghĩ anh ấy mắc tật cờ bạc. Cho anh ấy mượn tiền có lẽ chỉ làm mọi chuyện tệ hơn thôi.