toparse con
động từ (verb)
/toˈpaɾse kon/
Nghĩa chính
- Vấp ngãđộng từto stumble on
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- toparse conNguyên thể (infinitive)
- topado conPhân từ II (past participle)
- me topé conSố ít (singular)
- me topo conSố ít (singular)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- 遇到Tiếng Trungtương đương