trip
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtɾip/
Nghĩa chính
- Chuyến đi (ảo giác)danh từtrip (hallucination)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tripDạng gốc (base form)
- tripsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| field tripdanh từ | danh từ | Chuyến đi thực địa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chuyến đi (ảo giác)