cuelgue
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkwelɡe/
Nghĩa chính
- Chuyến đi (trạng thái thay đổi do thuốc)danh từtrip (altered state caused by a drug)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuelgueDạng gốc (base form)
- cuelguesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chuyến đi (trạng thái thay đổi do thuốc)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh