Dịch

cuelgue

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkwelɡe/

Nghĩa chính

  1. Chuyến đi (trạng thái thay đổi do thuốc)danh từtrip (altered state caused by a drug)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuelgueDạng gốc (base form)
  2. cuelguesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chuyến đi (trạng thái thay đổi do thuốc)

AI