Dịch

field trip

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuyến đi thực địadanh từfield trip

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. field tripDạng gốc (base form)
  2. fields tripsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI