Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
field trip
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chuyến đi thực địa
danh từ
field trip
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
field trip
Dạng gốc
(base form)
field
s trips
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
field trip
Chuyến đi thực tế
AI
1
Chuyến đi thực địa
1
Chuyến đi thực địa
1
Chuyến đi thực địa