Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yerro
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈʃero/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sai sót
danh từ
error, blunder
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yerro
Dạng gốc
(base form)
yerro
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Sai sót
error
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
错误
cuò wù
Lỗi, sai lầm, sai sót
Tiếng Anh
error
Lỗi
AI
1
Sai sót
1
Sai sót
1
Sai sót