errar
B2động từ (verb)
/eˈraɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Trượt, bắn trượt, hụtđộng từto miss
- Sai lầm, phạm lỗi, nhầm lẫnđộng từto be wrong, to err
- Lang thang, đi rongđộng từto wander around, roam
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể errarDanh động từ errandoPhân từ errado
| Presente | |
|---|---|
| yo | yerro |
| tú | yerras |
| él/ella/Ud. | yerra |
| nosotros | erramos |
| vosotros | erráis |
| ellos/Uds. | yerran |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lang thang
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| errar es humanocụm từ | cụm từ | Mắc lỗi là do con người |
| erre que erretrạng từ | trạng từ | Một cách bướng bỉnh, bướng bỉnh |
Ví dụ
- .Anh ấy đã sút hỏng quả phạt đền trong hiệp một.
- .Bức thư này ghi sai địa chỉ.
- .Cậu thiếu niên lang thang vô định trên phố.
Xuất hiện ở từ khác
- errordễ nhầmĐộng từ nghĩa là phạm lỗi, nhầm hoặc làm sai; error là danh từ.
Họ từ (word family)
cùng gốc errarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh