Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
errancia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eˈranθja/
Nghĩa chính
1
Lang thang; chuyển vùng
danh từ
wandering; roaming
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
errancia
Dạng gốc
(base form)
errancia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wandering
Đi lang thang
AI
1
Lang thang
1
Lang thang
1
Lang thang