Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
erre que erre
trạng từ
(adverb)
/ˌere ke ˈere/
Nghĩa chính
1
Một cách bướng bỉnh, bướng bỉnh
trạng từ
stubbornly, pigheadedly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stubbornly
Bướng bỉnh, ngoan cố, cố chấp
Ví dụ
Pero
no
hacía
caso
él
de
los
sermones
episcopales
y
seguía
erre
que
erre
sobre
los
libros
,
sacándoles
el
redaño
para
escribir
después
.
AI
1
Một cách bướng bỉnh
1
Một cách bướng bỉnh
1
Một cách bướng bỉnh