equivocación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ekibokaˈsjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sai sót, nhầm lẫn, trượtdanh từerror, mistake, slip
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- equivocaciónDạng gốc (base form)
- equivocacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
Xuất hiện ở từ khác
- errorđồng nghĩaChỉ nhấn mạnh hành động hoặc quyết định cụ thể bị sai.