Dịch

equivocar

C1động từ (verb)
/ekiboˈkaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhầm lẫn, trộn lẫnđộng từto mistake, mix up
  2. Phạm sai lầmđộng từto make a mistake

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể equivocarDanh động từ equivocandoPhân từ equivocado
Presente
yoequivoco
túequivocas
él/ella/Ud.equivoca
nosotrosequivocamos
vosotrosequivocáis
ellos/Uds.equivocan

Cụm từ (phrase)

quien tiene boca, se equivocacụm từKhi nói chuyện, việc nói sai là điều bình thường; mọi điều người ta nói không phải lúc nào cũng đúng hoặc đúng

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , . .

AI