equivocar
C1động từ (verb)
/ekiboˈkaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Nhầm lẫn, trộn lẫnđộng từto mistake, mix up
- Phạm sai lầmđộng từto make a mistake
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể equivocarDanh động từ equivocandoPhân từ equivocado
| Presente | |
|---|---|
| yo | equivoco |
| tú | equivocas |
| él/ella/Ud. | equivoca |
| nosotros | equivocamos |
| vosotros | equivocáis |
| ellos/Uds. | equivocan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quien tiene boca, se equivocacụm từ | cụm từ | Khi nói chuyện, việc nói sai là điều bình thường; mọi điều người ta nói không phải lúc nào cũng đúng hoặc đúng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , . .