ejido
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eˈxido/
Nghĩa chính
- Đất công cộngdanh từa common; common land
- Đất nông nghiệp tập thểdanh từa cooperative farm; an ejido
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ejidoDạng gốc (base form)
- ejidosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc ejidoTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- 1926 , .