Dịch

ejido

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eˈxido/

Nghĩa chính

  1. Đất công cộngdanh từa common; common land
  2. Đất nông nghiệp tập thểdanh từa cooperative farm; an ejido

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ejidoDạng gốc (base form)
  2. ejidosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 1926 , .

AI