Dịch

ejidatario

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/exidaˈtaɾjo/

Nghĩa chính

  1. Một thành viên hợp tácdanh từa co-op member
  2. Một thành viên của một trong những chương trình sở hữu đất chung được gọi là ejidosdanh từa member of one of the communal land ownership schemes known as ejidos

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ejidatarioDạng gốc (base form)
  2. ejidatariosSố nhiều (plural)
  3. ejidatariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. ejidatariaGiống cái (feminine)

AI