Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hit
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈxit/
Nghĩa chính
1
Đánh (thành công)
danh từ
hit (success)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hit
Dạng gốc
(base form)
hit
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
éxito
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
中
zhōng
Trúng, bắn trúng
打
dǎ
Đánh, đập
打击
dǎ jī
Đánh, giáng đòn
Tiếng Anh
hit
Đánh, đấm, giáng đòn
AI
1
Đánh (thành công)
1
Đánh (thành công)
1
Đánh (thành công)