Dịch

hacer la pata

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Hút (với ai đó)động từto suck up (to someone)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hacer la pataNguyên thể (infinitive)
  2. hecho la pataPhân từ II (past participle)
  3. hago la pataSố ít (singular)
  4. hice la pataSố ít (singular)

Ngôn ngữ khác

AI