hacer la pata
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Hút (với ai đó)động từto suck up (to someone)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hacer la pataNguyên thể (infinitive)
- hecho la pataPhân từ II (past participle)
- hago la pataSố ít (singular)
- hice la pataSố ít (singular)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh