patata
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)thán từ (interjection)
/paˈtata/nguồn
Nghĩa chính
- Khoai tâydanh từpotato
- Mảnh rácdanh từpiece of rubbish
- Phô mai! Nói khi đang được chụp ảnhthán từcheese! Said while being photographed
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- patataDạng gốc (base form)
- patatasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| patata de caña | Atisô Jerusalem. nắng sặc (Helianthus tuberosus) | |
| patata calientedanh từ | danh từ | Khoai tây nóng (vấn đề không mong muốn) |
| tortilla de patatadanh từ | danh từ | Trứng tráng Tây Ban Nha |
| donde no hay mata no hay patatacụm từ | cụm từ | Người ta không thể thực hiện một nhiệm vụ nếu không có các vật liệu hoặc kỹ năng cần thiết để thực hiện |
| almidón de patata | Tinh bột khoai tây | |
| relleno de patata | Nhân khoai tây | |
| patata de Telingadanh từ | danh từ | Nưa chuông |
| escarabajo de la patatadanh từ | danh từ | Bọ khoai tây |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khoai tây
Họ từ (word family)
cùng gốc patataNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh