patatal
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pataˈtal/
Nghĩa chính
- Cánh đồng khoai tâydanh từpotato field
- Cỏ trên sân/sân của sân vận động đang trong tình trạng rất tồi tệdanh từa grass of a field/pitch of a stadium that is in very bad condition
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- patatalDạng gốc (base form)
- patatalesSố nhiều (plural)