Dịch

patatal

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pataˈtal/

Nghĩa chính

  1. Cánh đồng khoai tâydanh từpotato field
  2. Cỏ trên sân/sân của sân vận động đang trong tình trạng rất tồi tệdanh từa grass of a field/pitch of a stadium that is in very bad condition

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. patatalDạng gốc (base form)
  2. patatalesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI