Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Cây khoai tâydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The edible starchy tuber of the plant species Solanum tuberosum.
- Lỗ thủng ở tấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A conspicuous hole in a sock or stocking.
- Đấm túi bụi, nện nhừ tửđộng từngoại động từ (transitive)To hit very hard; to pummel.
- Tiếng bình bịch, tiếng nổ bình bịchthán từThe rhythmic sound produced by a V-twin engine—a distinctive deep, throaty exhaust note.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| baked potatodanh từ | danh từ | Khoai tây nướng |
| couch potatodanh từ | danh từ | Người lười vận động |
| hot potatodanh từ | danh từ | Vấn đề nan giải |
| mashed potatodanh từ | danh từ | Điệu nhảy hay một điệu nhảy phổ biến trong văn hóa phương Tây những năm 1960 |
| potato chipdanh từ | danh từ | Khoai tây chiên lát mỏng |
| roast potato | Khoai tây đút lò | |
| sweet potatodanh từ | danh từ | Khoai lang |
| potato skindanh từ | danh từ | Một trong những món ăn có vỏ khoai tây |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 1
Cây khoai tây
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The plant that produces this tuber.
Ví dụ
- ; .Đừng cho con bạn ăn khoai tây trong một năm nữa; thằng bé có thể sẽ bú sữa mẹ tốt sau khi cai sữa.
- .Cô ấy ăn mặc lôi thôi như thường lệ và ở cả hai gót tất đều bị thủng lỗ.
- , , .Bradshaw không thấy có gì đáng cười cả, và đánh Dustin nhừ tử, giáng đòn liên tiếp vào người anh ta.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc potatoNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhapatata
- từ Taínobatata“sweet potato”
Cùng gốc (doublet)batata
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung