Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
potatoless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có khoai tây
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without potatoes.
Nguồn gốc
(etymology)
potato
+
-less
AI
1
Không có khoai tây
1
Không có khoai tây
1
Không có khoai tây