Dịch

Tato

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Georgiadanh từ riêngA male given name from Georgian.
  2. Tên nam từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA male given name from Spanish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TatoDạng gốc (base form)
  2. TatosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Gruziaტატოṭaṭo
  2. mượn từ tiếng Tây Ban NhaTato

AI