Tato
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên nam từ tiếng Georgiadanh từ riêngA male given name from Georgian.
- Tên nam từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA male given name from Spanish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TatoDạng gốc (base form)
- TatosSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Gruziaტატოṭaṭo
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaTato