Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Tatooine
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˌ
t
æ
t
uː
ˈ
iː
n
/
Nghĩa chính
1
Hành tinh sa mạc hư cấu trong Star Wars có hai mặt trời
danh từ riêng
A fictional desert planet in Star Wars with two suns.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp
Tataouine
từ tiếng Ả Rập
تَطَاوِين
taṭāwīn
Ví dụ
From
the
ground
it
could
almost
look
like
two
suns
in
the
sky
,
creating
a
Tatooine
effect
.
AI
1
Hành tinh sa mạc hư cấu trong Star Wars có hai mặt trời
1
Hành tinh sa mạc hư cấu trong Star Wars có hai mặt trời
1
Hành tinh sa mạc hư cấu trong Star Wars có hai mặt trời