Dịch

batata

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoai lang (cây)danh từsweet potato (plant)
  2. Khoai lang (thực phẩm)danh từsweet potato (foodstuff)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. batataDạng gốc (base form)
  2. batatasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

batata vadadanh từMón ăn nhanh chay phổ biến ở Maharashtra, Ấn Độ, bao gồm một miếng khoai tây nghiền phủ bột đậu xanh, sau đó chiên giòn và dùng nóng với gia vị mặn

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhabatata
  2. từ Taínobatata

Cùng gốc (doublet)potato

AI