Nghĩa chính
- Khoai lang (cây)danh từsweet potato (plant)
- Khoai lang (thực phẩm)danh từsweet potato (foodstuff)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- batataDạng gốc (base form)
- batatasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| batata vadadanh từ | danh từ | Món ăn nhanh chay phổ biến ở Maharashtra, Ấn Độ, bao gồm một miếng khoai tây nghiền phủ bột đậu xanh, sau đó chiên giòn và dùng nóng với gia vị mặn |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhabatata
- từ Taínobatata
Cùng gốc (doublet)potato