Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Họ người Irelanddanh từ riêngA surname from Irish.
- Tên namdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
- Ca sĩ kiêm nhạc sĩ Scotlanddanh từ riêngThe Scottish singer-songwriter Donovan.
- Cộng đồng ở quận Johnson, Georgia, Mỹdanh từ riêngAn unincorporated community in Johnson County, Georgia, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DonovanDạng gốc (base form)
- DonovansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Donovan bodydanh từ | danh từ | Các sinh vật hình bầu dục hình que được quan sát thấy trong tế bào chất của bệnh nhân mắc u hạt bẹn (donovanosis) |
| O'Donovandanh từ riêng | danh từ riêng | Một họ từ Ailen |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Danh từ (noun) 1
Làng ở quận Iroquois
- Làng ở quận Iroquois, Illinois, MỹA village in Beaver Township, Iroquois County, Illinois, United States.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa