Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-pata
hậu tố
/pata/
Nghĩa chính
1
-con đường
hậu tố
-path
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
-pata
Dạng gốc
(base form)
-pata
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
-path
Dùng để tạo thành danh từ chỉ người mắc chứng rối loạn cụ thể
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
-patía
AI
1
-con đường
1
-con đường
1
-con đường