股
HSK6
Hay gặpHán-Việt: cổ
gǔ
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Đùi, bắp đùithigh
- Phầnpart of a whole; portion of a sum
- Cổ phần, cổ phiếu(finance) stock; share
- Tao, sợistrand of a thread
Chữ và bộ thủ (character, radical)
股
gǔcổ
Bộ: 肉 · nhục (thịt)8 nét
thighs, haunches, rump; shareCụm từ (phrase)
5 nghĩa khác
Nghĩa 5
Tổ
- Tổ, banlow-level administrative unit, translated as "section" or "department" etc, ranked below 科[ke1]
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh
Ví dụ
- 。Anh ấy đã mất một khoản tiền lớn trong chứng khoán.
- 。Anh ấy dùng tiền của mình đầu tư chứng khoán.
- 。Ông Ramsbottom chẳng nói cho tôi biết còn có đối tác.