Dịch

wakefulness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự cảnh giác, sự không ngủ đượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being wakeful.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wakefulnessDạng gốc (base form)
  2. wakefulnessesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc wakefulness

Ví dụ

  • , ,

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI