wakefulness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự cảnh giác, sự không ngủ đượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being wakeful.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wakefulnessDạng gốc (base form)
- wakefulnessesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc wakefulnessVí dụ
- , ,
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- sleeptrái nghĩaTrạng thái tỉnh táo, không ngủ.