Dịch

sleepyhead

danh từ (noun)
US/ˈslipiˌhɛd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người buồn ngủdanh từA sleepy person.
  2. Con vịt hồng hàodanh từThe ruddy duck.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sleepyheadDạng gốc (base form)
  2. sleepyheadsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

National Sleepy Head Daydanh từ riêngMột ngày được tổ chức vào ngày 27 tháng 7 (chủ yếu ở Phần Lan), gắn liền với truyền thuyết về Bảy người ngủ

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , / / /
  • 10 , , .

AI