Nghĩa chính
- Người buồn ngủdanh từA sleepy person.
- Con vịt hồng hàodanh từThe ruddy duck.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sleepyheadDạng gốc (base form)
- sleepyheadsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| National Sleepy Head Daydanh từ riêng | danh từ riêng | Một ngày được tổ chức vào ngày 27 tháng 7 (chủ yếu ở Phần Lan), gắn liền với truyền thuyết về Bảy người ngủ |