Dịch

fucked là quá khứ và phân từ quá khứ của fuck

fuck

B1động từ (verb)danh từ (noun)thán từ (interjection)trạng từ (adverb)trợ từ (particle)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 13 nghĩa
  1. mẹ kiếp, chết tiệt, đệtthán từB1used to express strong anger, frustration, surprise, or annoyance
  2. làm tình, đụ, chịchđộng từB1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)to have sexual intercourse with someone
  3. làm hỏng, chơi xỏ, hạiđộng từB2ngoại động từ (transitive)đi với upto ruin something or treat someone badly and unfairly
  4. bận tâm, sự để ýdanh từB2đếm được (countable)thường ở câu phủ định (usually negative)the slightest amount of concern or care, used in negative phrases

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • fuck (sb)quan hệ tình dục (với ai)
  • fuck sb/sthcút đi ai/cái gìFuck you—I'm leaving.Cút đi—tôi đi đây.

13 nghĩa khác

Động từ (verb) 6
Danh từ (noun) 4
Trạng từ (adverb) 2
Trợ từ (particle) 1
Thủ dâm
  1. nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)phản thân (reflexive)Thủ dâm, sục cặc, tự sướngTo masturbate.

Ví dụ

  • .Dọn dẹp sau khi làm tình chỉ là phép lịch sự tối thiểu thôi.
  • .Tôi e là vụ này họ sẽ chơi xỏ anh đấy.
  • ? . . .Cậu có muốn ngủ với tôi không? Tôi thì muốn tự ngủ với chính mình đấy. Tôi muốn làm thật mạnh bạo.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Làm tình
Chơi xỏ
Ngủ với
Đút vào

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đại*fukken
  2. từ tiếng Anh cổ*fuccian
  3. từ tiếng Bắc Âu cổ*fukka

AI