Nghĩa chính
- Giao cấuđộng từTo engage in sex.
- Quan hệ tình dục, làm tìnhđộng từTo engage in any sexual act.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- have sexNguyên thể (infinitive)
- has sex (bất quy tắc)Ngôi thứ ba số ít (third person singular)
- had sex (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- having sexPhân từ I (present participle)
Ngôi thứ ba số ít và quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| have sex with someone | Quan hệ tình dục với ai đó | |
| have sex in the missionary position | Quan hệ tư thế truyền giáo | |
| have sexual relationsđộng từ | động từ | Quan hệ tình dục |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Quan hệ tình dục
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Chắc là cô ấy đã không làm tình với anh ấy.
- . […] .
- .