Dịch

ponerle

B1động từ (verb)
/poˈneɾle/

Nghĩa chính

  1. Quan hệ tình dụcđộng từto have sex

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ponerleDạng gốc (base form)
  2. le pongoSố ít (singular)
  3. le puseSố ít (singular)

Cụm từ (phrase)

ponerle quesođộng từSuy nghĩ cẩn thận về cách làm hoặc giải quyết (việc gì đó)
ponerle el cascabel al gatođộng từĐeo lục lạc cho mèo, treo chuông cổ mèo

Ngôn ngữ khác

AI