ponerle
B1động từ (verb)
/poˈneɾle/
Nghĩa chính
- Quan hệ tình dụcđộng từto have sex
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ponerle quesođộng từ | động từ | Suy nghĩ cẩn thận về cách làm hoặc giải quyết (việc gì đó) |
| ponerle el cascabel al gatođộng từ | động từ | Đeo lục lạc cho mèo, treo chuông cổ mèo |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh