Dịch

fuckin

C1động từ (verb)tính từ (adjective)

Dạng gốc:fuckingVãi, cực kỳ, bỏ mẹ

Nghĩa chính

  1. Dạng phát âm của fuckingđộng từPronunciation spelling of fucking.
  2. Cách viết theo phát âm của fuckingtính từkhông so sánh (not comparable)Pronunciation spelling of fucking.

Cụm từ (phrase)

fuckin hellChết tiệt
fucking hellthán từMẹ kiếp
fucking shitthán từĐịt cục cứt
fucking crazyĐiên rồ vãi
fucking greatTuyệt vời vãi
fucking idiotThằng ngu chết tiệt
fucking amazingTuyệt đỉnh, đỉnh vãi
fucking awesomeĐỉnh vãi

Ví dụ

  • —, , — . —. — . . . !—Không, không phải tôi, mẹ tôi cơ—tôi cần giúp đỡ. Tôi đã gõ từng cánh cửa chết tiệt rồi—làm ơn đi. Shar—tên tôi là Shar. Tôi là người địa phương. Tôi sống ở đây. Cứ kiểm tra đi!

AI