Nghĩa chính
- Dạng phát âm của fuckingđộng từPronunciation spelling of fucking.
- Cách viết theo phát âm của fuckingtính từkhông so sánh (not comparable)Pronunciation spelling of fucking.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fuckin hell | Chết tiệt | |
| fucking hellthán từ | thán từ | Mẹ kiếp |
| fucking shitthán từ | thán từ | Địt cục cứt |
| fucking crazy | Điên rồ vãi | |
| fucking great | Tuyệt vời vãi | |
| fucking idiot | Thằng ngu chết tiệt | |
| fucking amazing | Tuyệt đỉnh, đỉnh vãi | |
| fucking awesome | Đỉnh vãi |
Họ từ (word family)
cùng gốc fuckingVí dụ
- —, , — . —. — . . . !—Không, không phải tôi, mẹ tôi cơ—tôi cần giúp đỡ. Tôi đã gõ từng cánh cửa chết tiệt rồi—làm ơn đi. Shar—tên tôi là Shar. Tôi là người địa phương. Tôi sống ở đây. Cứ kiểm tra đi!