Nghĩa chính
- Mẹ kiếpthán từAn exclamation of great surprise.
- Tiếng kêu đầy giận dữthán từAn exclamation of anger.
- Tiếng kêu đầy hoang mangthán từAn exclamation of bewilderment.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| king-helltính từ | tính từ | Tuyệt vời; kinh khủng |
| chuffing hellthán từ | thán từ | Lời thề nhỏ, một biểu hiện mất tinh thần, ghê tởm, tức giận, ngạc nhiên, v.v |
| kin ’ell | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , wrestler's .
- , ?
- , ?
Xuất hiện ở từ khác
- fuckingkết hợpmẹ kiếp, quỷ tha ma bắt