chuffing hell
thán từ (interjection)
Nghĩa chính
- Lời thề nhỏ, một biểu hiện mất tinh thần, ghê tởm, tức giận, ngạc nhiên, v.vthán từA minced oath, an expression of dismay, disgust, anger, surprise, etc.
- Dùng như "cái quái gì vậy" để nhấn mạnhthán từUsed like "what the hell" to add emphasis.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- Chuffin' ! ?!
- chuffin' ' '?