Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fucking shit
thán từ
(interjection)
US
/ˈ
f
ʌ
k
ɪ
ŋ
ˈ
ʃ
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Địt cục cứt
thán từ
An exclamation of bewilderment or surprise.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
la concha de la lora
Chết tiệt; thánh thần ơi (biểu hiện của sự tức giận tột độ, thất vọng, v.v.)
Ví dụ
Holy
fucking
shit
!
My
old
ex
is
a
thief
!
Sami
was
losing
his
fucking
shit
.
Lukas
is
a
little
piece
of
fucking
shit
.
AI
1
Địt cục cứt
1
Địt cục cứt
1
Địt cục cứt