Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dùng theo nghĩa đen, xem fuck, methán từUsed other than figuratively or idiomatically: see fuck, me.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fuck me gently with a chainsawthán từ | thán từ | Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc ghê tởm |
1 nghĩa khác
Thán từ (interjection) 1
Thán từ diễn tả rằng ai đó ngạc nhiên
- Thán từ diễn tả rằng ai đó ngạc nhiên, ấn tượng, khó chịu hoặc mất tinh thầnAn interjection expressing that someone is surprised, impressed, annoyed, or dismayed.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , “ , , !” , .
- ! !
- .