Dịch

fuck me

thán từ (interjection)
UK/ˈfʌk miː/US/ˈfʌk mi/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dùng theo nghĩa đen, xem fuck, methán từUsed other than figuratively or idiomatically: see fuck, me.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

fuck me gently with a chainsawthán từThể hiện sự ngạc nhiên hoặc ghê tởm

1 nghĩa khác

Thán từ (interjection) 1
Thán từ diễn tả rằng ai đó ngạc nhiên
  1. Thán từ diễn tả rằng ai đó ngạc nhiên, ấn tượng, khó chịu hoặc mất tinh thầnAn interjection expressing that someone is surprised, impressed, annoyed, or dismayed.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , “ , , !” , .
  • ! !
  • .

AI