Nghĩa chính
- Thể hiện sự bất mãn hoặc khinh thườngcụm từExpresses discontent or contempt.
- Biến đi; đi xuống địa ngụccụm từGo away; go to hell.
- Đệt mẹ mày, địt mẹ mày, đụ má màycụm từUsed other than figuratively or idiomatically: see fuck, you.
- Hành động xúc phạm và làm nhục ai đódanh từAn insulting and humiliating action against somebody.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fuck youDạng gốc (base form)
- fuck yousSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fuck you moneydanh từ | danh từ | Đủ tiền để nghỉ việc, v.v. và tận hưởng lối sống mà mình lựa chọn |
| I fuck you notcụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với I kid you not |
| fuck you very muchthán từ | thán từ | Nhận xét vô ơn và bác bỏ |
| fuck you, I got minecụm từ | cụm từ | Dùng để diễn tả thái độ không quan tâm đến việc giúp đỡ người khác đang gặp hoàn cảnh mà mình không gặp phải, hoặc đặc biệt là không còn gặp phải |
| fuck you, Jack, I'm alrightcụm từ | cụm từ | Dùng để thể hiện sự kiêu ngạo và ích kỷ, coi thường người khác |
| fuck yourselfcụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với fuck you |
| fuck your motherthán từ | thán từ | Đồng nghĩa với fuck you: biểu hiện của sự mất tinh thần hoặc bất mãn |
| fuck-you fingerdanh từ | danh từ | Ngón giữa khi giơ lên trong một cử chỉ tục tĩu |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Mày làm cái đéo gì thì làm.
- ?! , !
- You’ve , !