Dịch

fuck you

cụm từ (phrase)danh từ (noun)
US/ˈfʌk‿ˌjuː/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thể hiện sự bất mãn hoặc khinh thườngcụm từExpresses discontent or contempt.
  2. Biến đi; đi xuống địa ngụccụm từGo away; go to hell.
  3. Đệt mẹ mày, địt mẹ mày, đụ má màycụm từUsed other than figuratively or idiomatically: see fuck, you.
  4. Hành động xúc phạm và làm nhục ai đódanh từAn insulting and humiliating action against somebody.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fuck youDạng gốc (base form)
  2. fuck yousSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fuck you moneydanh từĐủ tiền để nghỉ việc, v.v. và tận hưởng lối sống mà mình lựa chọn
I fuck you notcụm từĐồng nghĩa với I kid you not
fuck you very muchthán từNhận xét vô ơn và bác bỏ
fuck you, I got minecụm từDùng để diễn tả thái độ không quan tâm đến việc giúp đỡ người khác đang gặp hoàn cảnh mà mình không gặp phải, hoặc đặc biệt là không còn gặp phải
fuck you, Jack, I'm alrightcụm từDùng để thể hiện sự kiêu ngạo và ích kỷ, coi thường người khác
fuck yourselfcụm từĐồng nghĩa với fuck you
fuck your motherthán từĐồng nghĩa với fuck you: biểu hiện của sự mất tinh thần hoặc bất mãn
fuck-you fingerdanh từNgón giữa khi giơ lên trong một cử chỉ tục tĩu

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Mày làm cái đéo gì thì làm.
  • ?! , !
  • You’ve , !

AI