curtir
C2động từ (verb)
/kuɾˈtiɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Làm rám nắng, chữa bệnh (da)động từto tan, cure (a hide)
- Tắm nắngđộng từto catch a tan
- Có được kinh nghiệmđộng từto gain experience
- Tự mình làm việc gì (không cần giúp đỡ)động từto do something by oneself (without help)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể curtirDanh động từ curtiendoPhân từ curtido
| Presente | |
|---|---|
| yo | curto |
| tú | curtes |
| él/ella/Ud. | curte |
| nosotros | curtimos |
| vosotros | curtís |
| ellos/Uds. | curten |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| curtir el mambo | Chưa có nghĩa |
6 nghĩa khác
Động từ (verb) 6
Làm quen với điều gì đó khó khăn
- to get used to something difficult
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh