Dịch

curtir

C2động từ (verb)
/kuɾˈtiɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Làm rám nắng, chữa bệnh (da)động từto tan, cure (a hide)
  2. Tắm nắngđộng từto catch a tan
  3. Có được kinh nghiệmđộng từto gain experience
  4. Tự mình làm việc gì (không cần giúp đỡ)động từto do something by oneself (without help)

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể curtirDanh động từ curtiendoPhân từ curtido
Presente
yocurto
túcurtes
él/ella/Ud.curte
nosotroscurtimos
vosotroscurtís
ellos/Uds.curten

Cụm từ (phrase)

curtir el mamboChưa có nghĩa

6 nghĩa khác

Động từ (verb) 6
Làm quen với điều gì đó khó khăn
  1. to get used to something difficult

AI