Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
fuck yourself
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
f
ʌ
k
j
ɔː
ˈ
s
ɛ
l
f
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với fuck you
cụm từ
Synonym of fuck you.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fuck you
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
go fuck yourself sideways
cụm từ
cụm từ
Xuống địa ngục đi!, biến đi!
Ví dụ
You
can
just
go
fuck
yourself
.
Russian
warship
,
go
fuck
yourself
.
Go
fuck
yourself
,
Ziri
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Đồng nghĩa với fuck you
1
Đồng nghĩa với fuck you
1
Đồng nghĩa với fuck you