fuck up
thán từ (interjection)động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Dạng tỉnh lược của shut the fuck upthán từEllipsis of shut the fuck up.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fuck upDạng gốc (base form)
- fuck upsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shut the fuck up | Câm mồm lại | |
| fuck-upperdanh từ | danh từ | Kẻ khốn nạn |
8 nghĩa khác
Động từ (verb) 8
Làm hỏng
- nội động từ (intransitive)Làm hỏng, phạm sai lầmTo make a mistake, to go wrong.
- ngoại động từ (transitive)Làm hỏng, phá hỏng, làm rối tungTo botch or make a mess of.
- ngoại động từ (transitive)Làm hỏng, phá hoại, gây thương tích nặngTo injure or damage badly.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- fuckkết hợplàm hỏng chuyện, gây bậy
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc fuck upVí dụ
- ", ." " .""Cho xin nguồn." "Nguồn của bố mày là bố mày tự nghĩ con mẹ nó ra."
- ? .
- .