Dịch

fuck away

động từ (verb)
UK/ˌfʌk əˈweɪ/US/ˌfʌk əˈweɪ/

Nghĩa chính

  1. Lãng phí; chi tiêu hoặc lãng phí (cái gì đó) một cách ngu ngốcđộng từngoại động từ (transitive)To squander; to spend or waste (something) foolishly.

Ví dụ

  • .
  • !
  • .

AI