Nghĩa chính
- Làm trò hề, nghịch dạiđộng từTo fritter aimlessly or distractedly, to procrastinate, to waste time.
- Đánh lừa xung quanhđộng từTo fool around.
- Quan hệ tình dục với nhiều đối tácđộng từTo have sex with many partners.
- Đùa giỡn, cư xử thiếu chín chắn hoặc vô trách nhiệmđộng từTo horseplay, joke around, behave immaturely or irresponsibly
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fuck around and find outđộng từ | động từ | Trải nghiệm những hậu quả tiêu cực của việc tham gia vào một hành động mạo hiểm |
Ví dụ
- ! !
- .
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc fuck aroundNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha