fool around
động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Chơi bời lêu lổngđộng từnội động từ (intransitive)To engage in frivolous behaviour; to monkey around.
- Lãng phí thời gianđộng từnội động từ (intransitive)To waste time.
- Tham gia vào các hành vi tình dục ngẫu nhiên hoặc tán tỉnhđộng từnội động từ (intransitive)To engage in casual or flirtatious sexual acts.
- Tham gia vào việc ngoại tình; chơi xung quanhđộng từnội động từ (intransitive)To engage in adultery; to play around.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fool aroundNguyên thể (infinitive)
- fools aroundNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- fooled aroundQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- fooling aroundPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- ?
- .
- .
Xuất hiện ở từ khác
- aboutđồng nghĩaCụm tương đương, thường nhấn mạnh nghĩa nghịch hoặc đùa cợt.