joke around
động từ (verb)
Nghĩa chính
- (chần chừ, dại dột, cư xử non nớt): chơi khăm xung quanhđộng từ(procrastinate, fool around, behave immaturely): bowdlerization of fuck around
- Đối với đứa trẻ, trò đùađộng từTo kid, prank, joke.
- Nói điều gì đó không có nghĩa là được thực hiện nghiêm túcđộng từTo say something that is not meant to be taken seriously.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- joke aroundNguyên thể (infinitive)
- jokes aroundNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- joked aroundQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- joking aroundPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- !Đừng đùa!
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- jokekết hợp, đồng nghĩađùa giỡn